noise pollution
Định nghĩa
Danh từ:
- Ô nhiễm tiếng ồn: "noise pollution" chỉ tình trạng môi trường bị ô nhiễm do âm thanh quá mức, gây khó chịu và có hại cho sức khỏe con người cũng như các sinh vật khác. Đây là một dạng ô nhiễm môi trường, thường xuất phát từ giao thông, công nghiệp, xây dựng hoặc các hoạt động xã hội ồn ào.
Ví dụ sử dụng
- (Sống gần sân bay, họ phải chịu đựng ô nhiễm tiếng ồn liên tục.)
- (Ô nhiễm tiếng ồn có thể dẫn đến mất thính lực và căng thẳng.)
- (Thành phố đã ban hành luật để giảm ô nhiễm tiếng ồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to combat noise pollution": chống lại ô nhiễm tiếng ồn.
- Many cities are planting trees to combat noise pollution. (Nhiều thành phố đang trồng cây để chống lại ô nhiễm tiếng ồn.)
- "noise pollution levels": mức độ ô nhiễm tiếng ồn.
- The noise pollution levels in this district exceed safety standards. (Mức độ ô nhiễm tiếng ồn ở quận này vượt quá tiêu chuẩn an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Noise (danh từ): tiếng ồn, âm thanh không mong muốn.
- The noise from the construction site is unbearable. (Tiếng ồn từ công trường xây dựng thật không chịu nổi.)
- Pollution (danh từ): sự ô nhiễm (nói chung).
- Air pollution and noise pollution are both harmful. (Ô nhiễm không khí và ô nhiễm tiếng ồn đều có hại.)
- Noiseproof (tính từ): chống ồn.
- They installed noiseproof windows to block out traffic sounds. (Họ lắp cửa sổ chống ồn để chặn âm thanh giao thông.)
Từ đồng nghĩa
- Sound pollution: ô nhiễm âm thanh (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Acoustic pollution: ô nhiễm âm học (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut down on noise: giảm tiếng ồn.
- We need to cut down on noise from the factory. (Chúng ta cần giảm tiếng ồn từ nhà máy.)
- Block out noise: chặn tiếng ồn.
- Earplugs help to block out noise pollution. (Nút tai giúp chặn ô nhiễm tiếng ồn.)
Thành ngữ liên quan
- Make a noise: gây ồn ào, thu hút sự chú ý (thường mang nghĩa tiêu cực).
- The protestors made a noise about the lack of action on noise pollution. (Những người biểu tình đã gây ồn ào về việc thiếu hành động đối với ô nhiễm tiếng ồn.)
- Silence is golden: im lặng là vàng (thành ngữ đối lập, nhấn mạnh giá trị của sự yên tĩnh).
- After years of noise pollution, they realized that silence is golden. (Sau nhiều năm ô nhiễm tiếng ồn, họ nhận ra rằng im lặng là vàng.)